Nghĩa của từ "birth is much but breeding more" trong tiếng Việt
"birth is much but breeding more" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
birth is much but breeding more
US /bɜːrθ ɪz mʌtʃ bʌt ˈbriːdɪŋ mɔːr/
UK /bɜːθ ɪz mʌtʃ bʌt ˈbriːdɪŋ mɔː/
Thành ngữ
giáo dục quan trọng hơn dòng dõi
one's upbringing and education are more important than one's noble birth or ancestry
Ví dụ:
•
He may come from a wealthy family, but his rude behavior proves that birth is much but breeding more.
Anh ta có thể xuất thân từ một gia đình giàu có, nhưng hành vi thô lỗ của anh ta chứng minh rằng giáo dục quan trọng hơn dòng dõi.
•
The kindness she showed everyone reminded me that birth is much but breeding more.
Sự tử tế mà cô ấy dành cho mọi người nhắc nhở tôi rằng phong thái và giáo dục quan trọng hơn nguồn gốc xuất thân.